Phỉ báng nơi linh thiêng nghĩa tiếng Anh là
desecrate
/ˈdɛsɪkreɪt/
(v)
Phỉ báng nơi linh thiêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của desecrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của desecrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phỉ báng nơi linh thiêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của desecrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan desecrate: Phỉ báng nơi linh thiêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
desecrate