Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausstrahlung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phát ra sự ưa nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausstrahlung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausstrahlung: Phát ra sự ưa nhìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausstrahlung