Phất phơ nghĩa tiếng Anh là
fluttering
/ˈflʌtərɪŋ/
(adj)
Phất phơ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fluttering
Nghe phát âm giọng Mỹ của fluttering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phất phơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fluttering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fluttering: Phất phơ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fluttering