Pháo đài nghĩa tiếng Đức là
Fort
(n)
Pháo đài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fort
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Pháo đài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fort
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fort: Pháo đài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fort