Phần xây dựng mở rộng nghĩa tiếng Đức là
Zubau
(m)
Phần xây dựng mở rộng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zubau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phần xây dựng mở rộng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zubau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zubau: Phần xây dựng mở rộng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zubau