Phản ứng giận dữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của empört reagieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phản ứng giận dữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của empört reagieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan empört reagieren: Phản ứng giận dữ
Mở Rộng