Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của innermost part
Nghe phát âm giọng Mỹ của innermost part
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phần trong cùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của innermost part
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan innermost part: Phần trong cùng
Mở Rộng