Phần thưởng hấp dẫn (ẩn dụ) nghĩa tiếng Anh là
carrot
/ˈkærət/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carrot
Nghe phát âm giọng Mỹ của carrot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phần thưởng hấp dẫn (ẩn dụ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carrot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carrot: Phần thưởng hấp dẫn (ẩn dụ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carrot