Phân phát (hình phạt, công lý) nghĩa tiếng Anh là
mete out
/miːt aʊt/
(Prasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mete out
Nghe phát âm giọng Mỹ của mete out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phân phát (hình phạt, công lý)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mete out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mete out: Phân phát (hình phạt, công lý)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mete out