Phàn nàn, khiếu nại nghĩa tiếng Đức là
monieren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của monieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phàn nàn, khiếu nại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của monieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan monieren: Phàn nàn, khiếu nại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
monieren