Phần được chèn vào nghĩa tiếng Anh là
insert
/ɪnˈsɜːrt/
(v)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insert
Nghe phát âm giọng Mỹ của insert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phần được chèn vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insert: Phần được chèn vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insert