Phần còn sót nghĩa tiếng Anh là
remnant
/ˈrɛmnənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của remnant
Nghe phát âm giọng Mỹ của remnant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phần còn sót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remnant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remnant: Phần còn sót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remnant