Partikelbildung (f) nghĩa tiếng Việt là
tạo hạt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Partikelbildung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo hạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Partikelbildung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Partikelbildung
Mở Rộng