Ống nội soi bàng quang nghĩa tiếng Đức là
Zystoskop
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zystoskop
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ống nội soi bàng quang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zystoskop
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zystoskop: Ống nội soi bàng quang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zystoskop