Ông hoàng nghĩa tiếng Anh là
earl
/ɜːrl/
(n)
Ông hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earl
Nghe phát âm giọng Mỹ của earl
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ông hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earl: Ông hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earl