Ông hoàng nghĩa tiếng Anh là
prince
/prɪns/
(n)
Ông hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prince
Nghe phát âm giọng Mỹ của prince
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ông hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prince
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prince: Ông hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prince