Ống dẫn mềm nghĩa tiếng Anh là
skin
/skɪn/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skin
Nghe phát âm giọng Mỹ của skin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ống dẫn mềm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skin: Ống dẫn mềm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skin