Ống dẫn (khí, nước...) nghĩa tiếng Anh là
duct
/dʌkt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của duct
Nghe phát âm giọng Mỹ của duct
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ống dẫn (khí, nước...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của duct
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan duct: Ống dẫn (khí, nước...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
duct