Ổn định lại nghĩa tiếng Anh là
stabilize
/ˈsteɪbəlaɪz/
(v)
Ổn định lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stabilize
Nghe phát âm giọng Mỹ của stabilize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ổn định lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stabilize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stabilize: Ổn định lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stabilize