Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ốc xả (thoát nước)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abflussschraube
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abflussschraube: Ốc xả (thoát nước)
Mở Rộng