Oberfläche (f) nghĩa tiếng Việt là
Bề mặt
Oberfläche còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Oberfläche
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bề mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Oberfläche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Oberfläche
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Oberfläche