Ô vuông khảo sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của survey square
Nghe phát âm giọng Mỹ của survey square
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ô vuông khảo sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của survey square
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan survey square: Ô vuông khảo sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
survey square