Ô vuông khảo sát nghĩa tiếng Anh là
quadrats
/ˈkwɒdræts/
(n)
Ô vuông khảo sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quadrats
Nghe phát âm giọng Mỹ của quadrats
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ô vuông khảo sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quadrats
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quadrats: Ô vuông khảo sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quadrats