Ở lại phía sau nghĩa tiếng Anh là
fall behind
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
(v)
Ở lại phía sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fall behind
Nghe phát âm giọng Mỹ của fall behind
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ở lại phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fall behind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fall behind: Ở lại phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fall behind