Ổ đĩa nghĩa tiếng Anh là
device
/dɪˈvaɪs/
(n)
Ổ đĩa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của device
Nghe phát âm giọng Mỹ của device
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ổ đĩa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của device
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan device: Ổ đĩa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
device