Ổ cắm điện nghĩa tiếng Anh là
jack
/dʒæk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ổ cắm điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jack: Ổ cắm điện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jack