Ổ bánh ngọt có lớp kem sữa nghĩa tiếng Anh là
creamy cake
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của creamy cake
Nghe phát âm giọng Mỹ của creamy cake
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ổ bánh ngọt có lớp kem sữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của creamy cake
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan creamy cake: Ổ bánh ngọt có lớp kem sữa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
creamy cake