Nung chảy (quặng) nghĩa tiếng Anh là
smelted
/ˈsmɛltɪd/
(v) (past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smelted
Nghe phát âm giọng Mỹ của smelted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nung chảy (quặng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smelted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smelted: Nung chảy (quặng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smelted