Núm vú nghĩa tiếng Đức là
Nippel
(m)(~)
Núm vú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nippel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Núm vú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nippel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nippel: Núm vú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nippel