Nüchternheit (f) nghĩa tiếng Việt là
không say
Nüchternheit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nüchternheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không say
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nüchternheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nüchternheit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nüchternheit