Nữ nhân chứng nghĩa tiếng Đức là
Zeugerin
(f)(-en)
Nữ nhân chứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeugerin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nữ nhân chứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeugerin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeugerin: Nữ nhân chứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeugerin