Nữ hàng xóm nghĩa tiếng Anh là
neighbour
/ˈneɪbər/
(n)
Nữ hàng xóm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neighbour
Nghe phát âm giọng Mỹ của neighbour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nữ hàng xóm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neighbour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neighbour: Nữ hàng xóm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neighbour