Nữ chiêu đãi viên nghĩa tiếng Đức là
Stewardeß
(f)(~)(-en)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stewardeß
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nữ chiêu đãi viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stewardeß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stewardeß: Nữ chiêu đãi viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stewardeß