Nói thao thao nghĩa tiếng Đức là
schwatzen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schwatzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nói thao thao
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schwatzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schwatzen: Nói thao thao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schwatzen