Nobilität (f) nghĩa tiếng Việt là
quý tộc
Nobilität còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nobilität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quý tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nobilität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nobilität
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nobilität