Noãn bào nghĩa tiếng Anh là
ovum
/ˈəʊvəm/
(n)
Noãn bào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ovum
Nghe phát âm giọng Mỹ của ovum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Noãn bào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ovum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ovum: Noãn bào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ovum