Nở rộ nghĩa tiếng Anh là
blooms
/bluːmz/
(n)(v)
Nở rộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blooms
Nghe phát âm giọng Mỹ của blooms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nở rộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blooms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blooms: Nở rộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blooms