Niêm yết nghĩa tiếng Anh là
note down
/nəʊt daʊn/
(v)
Niêm yết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của note down
Nghe phát âm giọng Mỹ của note down
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Niêm yết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của note down
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan note down: Niêm yết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
note down