Niềm hân hoan nghĩa tiếng Anh là
elation
/ɪˈleɪʃn̩/
(n)
Niềm hân hoan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của elation
Nghe phát âm giọng Mỹ của elation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Niềm hân hoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của elation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elation: Niềm hân hoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
elation