Niềm hân hoan nghĩa tiếng Đức là
Freude
(f)
Niềm hân hoan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Freude
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Niềm hân hoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Freude
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Freude: Niềm hân hoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Freude