Niedergeschlagenheit (f) nghĩa tiếng Việt là
Sự chán nản
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Niedergeschlagenheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự chán nản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Niedergeschlagenheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Niedergeschlagenheit
Mở Rộng