Niedergang (m) nghĩa tiếng Việt là
sự chết
Niedergang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Niedergang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự chết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Niedergang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Niedergang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Niedergang