Những gì bao bọc bên ngoài nghĩa tiếng Anh là
hull
/hʌl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hull
Nghe phát âm giọng Mỹ của hull
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Những gì bao bọc bên ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hull
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hull: Những gì bao bọc bên ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hull