Những bên liên quan đến hợp đồng nghĩa tiếng Anh là
stakeholder
/ˈsteɪkhəʊldər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stakeholder
Nghe phát âm giọng Mỹ của stakeholder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Những bên liên quan đến hợp đồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stakeholder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stakeholder: Những bên liên quan đến hợp đồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stakeholder