Nhợt nhạt nghĩa tiếng Anh là
anaemic
/əˈniːmɪk/
(adj)(BrE)
Nhợt nhạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anaemic
Nghe phát âm giọng Mỹ của anaemic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhợt nhạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anaemic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anaemic: Nhợt nhạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anaemic