Nhỏ mọn, hẹp hòi nghĩa tiếng Anh là
petty
/ˈpɛti/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của petty
Nghe phát âm giọng Mỹ của petty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhỏ mọn, hẹp hòi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của petty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan petty: Nhỏ mọn, hẹp hòi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
petty