Nhìn xuyên qua nghĩa tiếng Đức là
durchblicken
(tr)(Vt)(hat)
Nhìn xuyên qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchblicken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhìn xuyên qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchblicken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchblicken: Nhìn xuyên qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchblicken