Nhìn vào, quan sát nghĩa tiếng Đức là
anschauen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anschauen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhìn vào, quan sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anschauen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anschauen: Nhìn vào, quan sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anschauen