Nhìn thấu nghĩa tiếng Anh là
see through
/siː θruː/
(Prasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của see through
Nghe phát âm giọng Mỹ của see through
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhìn thấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của see through
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan see through: Nhìn thấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
see through