Nhiễu xạ nghĩa tiếng Anh là
diffraction
/dɪˈfrækʃən/
(n)
Nhiễu xạ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diffraction
Nghe phát âm giọng Mỹ của diffraction
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhiễu xạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diffraction
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diffraction: Nhiễu xạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diffraction